Tiếng Việt
Ngước mắt lên tiếng Anh là gì?
ngước mắt lên tiếng Anh là Raise one’s eyes /reɪz wʌnz aɪz/. nhìn lên trên bằng mắt, thường để thể hiện sự ngạc nhiên, hy vọng hoặc suy nghĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Raise one’s eyes
Ví dụ câu với ngước mắt lên / Raise one’s eyes
- 1
Cô ấy ngước mắt lên khi nghe tin vui.
She raised her eyes when she heard the good news.
- 2
Anh ta ngước mắt lên để nhìn bầu trời đầy sao.
He raised his eyes to look at the starry sky.
Ghi chú dùng từ ngước mắt lên
Ngước mắt lên là hành động nâng mắt lên để nhìn lên trên. Các từ liên quan gồm có 'look up' (nhìn lên), 'glance upward' (liếc lên), và 'gaze' (nhìn chằm chằm).
Video minh hoạ ngước mắt lên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngước mắt lên
Câu hỏi thường gặp về "ngước mắt lên"
Ngước mắt lên tiếng Anh là gì?
Ngước mắt lên tiếng Anh là "Raise one’s eyes" (động từ), nghĩa là: nhìn lên trên bằng mắt, thường để thể hiện sự ngạc nhiên, hy vọng hoặc suy nghĩ.
"Raise one’s eyes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Raise one’s eyes" nghĩa tiếng Việt là "ngước mắt lên". Ngước mắt lên là hành động nâng mắt lên để nhìn lên trên.
Phát âm "Raise one’s eyes" như thế nào?
"Raise one’s eyes" có phiên âm IPA /reɪz wʌnz aɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Raise one’s eyes"?
She raised her eyes when she heard the good news. — Cô ấy ngước mắt lên khi nghe tin vui.