The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người bản lĩnh tiếng Anh là gì?

người bản lĩnh tiếng Anh là courageous person /kəˈreɪʤəs ˈpɜrsən/. Người có lòng dũng cảm, can đảm và kiên cường trong mọi hoàn cảnh.

Hình minh hoạ "người bản lĩnh" tiếng Anh là "courageous person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

courageous person

Danh từ
/kəˈreɪʤəs ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người bản lĩnh / courageous person

  1. 1

    Anh ấy là một người dũng cảm trong chiến tranh.

    He is a courageous person in the war.

  2. 2

    Cô ấy luôn đối mặt với thử thách một cách dũng cảm.

    She always faces challenges courageously.

Ghi chú dùng từ người bản lĩnh

Người bản lĩnh thể hiện sự dũng cảm và kiên cường. Các từ liên quan: 'brave' (dũng cảm), 'heroic' ( anh hùng), 'resilient' (kiên cường).

Video minh hoạ người bản lĩnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người bản lĩnh

Câu hỏi thường gặp về "người bản lĩnh"

Người bản lĩnh tiếng Anh là gì?

Người bản lĩnh tiếng Anh là "courageous person" (danh từ), nghĩa là: Người có lòng dũng cảm, can đảm và kiên cường trong mọi hoàn cảnh.

"courageous person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"courageous person" nghĩa tiếng Việt là "người bản lĩnh". Người bản lĩnh thể hiện sự dũng cảm và kiên cường.

Phát âm "courageous person" như thế nào?

"courageous person" có phiên âm IPA /kəˈreɪʤəs ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "courageous person"?

He is a courageous person in the war. — Anh ấy là một người dũng cảm trong chiến tranh.