The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người bảo trợ tiếng Anh là gì?

người bảo trợ tiếng Anh là patron /ˈpeɪtrən/. Người bảo trợ là người hoặc tổ chức hỗ trợ tài chính hoặc giúp đỡ về mặt khác cho một cá nhân hoặc hoạt động.

Hình minh hoạ "người bảo trợ" tiếng Anh là "patron"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

patron

Danh từ
/ˈpeɪtrən/

Ví dụ câu với người bảo trợ / patron

  1. 1

    Ông ấy là một người bảo trợ cho các nghệ sĩ trẻ.

    He is a patron of young artists.

  2. 2

    Các nhà bảo trợ đã quyên góp để xây dựng thư viện mới.

    The patrons donated to build the new library.

Ghi chú dùng từ người bảo trợ

Người bảo trợ thường liên quan đến việc tài trợ hoặc hỗ trợ. Các từ liên quan gồm: sponsor (người tài trợ), supporter (người ủng hộ), benefactor (người hào phóng hỗ trợ tài chính).

Video minh hoạ người bảo trợ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người bảo trợ

Câu hỏi thường gặp về "người bảo trợ"

Người bảo trợ tiếng Anh là gì?

Người bảo trợ tiếng Anh là "patron" (danh từ), nghĩa là: Người bảo trợ là người hoặc tổ chức hỗ trợ tài chính hoặc giúp đỡ về mặt khác cho một cá nhân hoặc hoạt động.

"patron" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"patron" nghĩa tiếng Việt là "người bảo trợ". Người bảo trợ thường liên quan đến việc tài trợ hoặc hỗ trợ.

Phát âm "patron" như thế nào?

"patron" có phiên âm IPA /ˈpeɪtrən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "patron"?

He is a patron of young artists. — Ông ấy là một người bảo trợ cho các nghệ sĩ trẻ.