Tiếng Việt
Người cao tuổi tiếng Anh là gì?
người cao tuổi tiếng Anh là the elderly /ði ˈɛldərli/. Người cao tuổi là những người đã trưởng thành và có tuổi đời cao hơn phần lớn dân số, thường được xem là người già.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the elderly
Ví dụ câu với người cao tuổi / the elderly
- 1
Các hoạt động dành cho người cao tuổi giúp họ duy trì sức khỏe và tinh thần.
Activities for the elderly help them maintain their health and spirit.
- 2
Chương trình chăm sóc người cao tuổi tại cộng đồng rất cần thiết.
Community programs for the elderly are very necessary.
Ghi chú dùng từ người cao tuổi
Người cao tuổi thường được gọi là người già, cao niên. Các từ liên quan: senior (cao niên), pensioner (người nghỉ hưu), elderly care (chăm sóc người cao tuổi).
Video minh hoạ người cao tuổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người cao tuổi
Câu hỏi thường gặp về "người cao tuổi"
Người cao tuổi tiếng Anh là gì?
Người cao tuổi tiếng Anh là "the elderly" (danh từ), nghĩa là: Người cao tuổi là những người đã trưởng thành và có tuổi đời cao hơn phần lớn dân số, thường được xem là người già.
"the elderly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the elderly" nghĩa tiếng Việt là "người cao tuổi". Người cao tuổi thường được gọi là người già, cao niên.
Phát âm "the elderly" như thế nào?
"the elderly" có phiên âm IPA /ði ˈɛldərli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the elderly"?
Activities for the elderly help them maintain their health and spirit. — Các hoạt động dành cho người cao tuổi giúp họ duy trì sức khỏe và tinh thần.