The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội người cao tuổi tiếng Anh là gì?

hội người cao tuổi tiếng Anh là Elderly Association /ˈɛldərli əˌsəʊsiˈeɪʃən/. Tập hợp các người cao tuổi để sinh hoạt cộng đồng hoặc hoạt động xã hội.

Hình minh hoạ "hội người cao tuổi" tiếng Anh là "Elderly Association"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Elderly Association

Danh từ
/ˈɛldərli əˌsəʊsiˈeɪʃən/

Ví dụ câu với hội người cao tuổi / Elderly Association

  1. 1

    Hội người cao tuổi tổ chức các hoạt động thể thao hàng tuần.

    The Elderly Association organizes weekly sports activities.

  2. 2

    Các thành viên trong hội người cao tuổi thường xuyên gặp gỡ để trao đổi kinh nghiệm sống.

    Members of the Elderly Association often meet to share life experiences.

Ghi chú dùng từ hội người cao tuổi

Hội người cao tuổi là tổ chức dành cho người cao tuổi nhằm duy trì hoạt động xã hội và chăm sóc cộng đồng. Các từ liên quan: 'senior citizens' (người cao tuổi), 'retirement club' (CLB hưu trí), 'elder care' (chăm sóc người già).

Video minh hoạ hội người cao tuổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội người cao tuổi

Câu hỏi thường gặp về "hội người cao tuổi"

Hội người cao tuổi tiếng Anh là gì?

Hội người cao tuổi tiếng Anh là "Elderly Association" (danh từ), nghĩa là: Tập hợp các người cao tuổi để sinh hoạt cộng đồng hoặc hoạt động xã hội.

"Elderly Association" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Elderly Association" nghĩa tiếng Việt là "hội người cao tuổi". Hội người cao tuổi là tổ chức dành cho người cao tuổi nhằm duy trì hoạt động xã hội và chăm sóc cộng đồng.

Phát âm "Elderly Association" như thế nào?

"Elderly Association" có phiên âm IPA /ˈɛldərli əˌsəʊsiˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Elderly Association"?

The Elderly Association organizes weekly sports activities. — Hội người cao tuổi tổ chức các hoạt động thể thao hàng tuần.