Tiếng Việt
Người cơ bắp tiếng Anh là gì?
người cơ bắp tiếng Anh là muscular body /ˈmʌskjələr ˈbɑdi/. Cơ thể có nhiều cơ bắp, phát triển mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
muscular body
Ví dụ câu với người cơ bắp / muscular body
- 1
Anh ấy có một cơ thể cơ bắp rõ ràng sau nhiều tháng tập luyện.
He has a muscular body after months of training.
- 2
Cô ấy tập thể hình để có cơ thể cơ bắp săn chắc.
She lifts weights to build a muscular body.
Ghi chú dùng từ người cơ bắp
Thuật ngữ này mô tả một cơ thể có nhiều cơ bắp phát triển. Các từ liên quan gồm 'strength' (sức mạnh), 'fitness' (thể hình), và 'bodybuilding' (tập thể hình).
Video minh hoạ người cơ bắp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người cơ bắp
Câu hỏi thường gặp về "người cơ bắp"
Người cơ bắp tiếng Anh là gì?
Người cơ bắp tiếng Anh là "muscular body" (danh từ), nghĩa là: Cơ thể có nhiều cơ bắp, phát triển mạnh mẽ.
"muscular body" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"muscular body" nghĩa tiếng Việt là "người cơ bắp". Thuật ngữ này mô tả một cơ thể có nhiều cơ bắp phát triển.
Phát âm "muscular body" như thế nào?
"muscular body" có phiên âm IPA /ˈmʌskjələr ˈbɑdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "muscular body"?
He has a muscular body after months of training. — Anh ấy có một cơ thể cơ bắp rõ ràng sau nhiều tháng tập luyện.