The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người còn lại tiếng Anh là gì?

người còn lại tiếng Anh là the other person /ði ˈʌðə ˈpɜːsən/. Người còn lại sau khi đã loại bỏ hoặc đã xác định một người khác.

Hình minh hoạ "người còn lại" tiếng Anh là "the other person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

the other person

Danh từ
/ði ˈʌðə ˈpɜːsən/

Ví dụ câu với người còn lại / the other person

  1. 1

    Bạn đã gặp người còn lại chưa?

    Have you met the other person yet?

  2. 2

    Chúng tôi cần nói chuyện với người còn lại.

    We need to talk to the other person.

Ghi chú dùng từ người còn lại

Dùng để chỉ người còn lại trong một nhóm hoặc trong một tình huống. Các từ liên quan: 'the first person' (người đầu tiên), 'the third person' (người thứ ba), 'participant' (người tham gia), 'individual' (cá nhân).

Video minh hoạ người còn lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người còn lại

Câu hỏi thường gặp về "người còn lại"

Người còn lại tiếng Anh là gì?

Người còn lại tiếng Anh là "the other person" (danh từ), nghĩa là: Người còn lại sau khi đã loại bỏ hoặc đã xác định một người khác.

"the other person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"the other person" nghĩa tiếng Việt là "người còn lại". Dùng để chỉ người còn lại trong một nhóm hoặc trong một tình huống.

Phát âm "the other person" như thế nào?

"the other person" có phiên âm IPA /ði ˈʌðə ˈpɜːsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "the other person"?

Have you met the other person yet? — Bạn đã gặp người còn lại chưa?