Tiếng Việt
Người da màu tiếng Anh là gì?
người da màu tiếng Anh là colored people /ˈkʌlərd ˈpipəl/. Người có làn da không phải màu trắng, thường là người da đen hoặc da nâu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
colored people
Ví dụ câu với người da màu / colored people
- 1
Người da màu đã góp phần quan trọng vào lịch sử âm nhạc của thế giới.
Colored people have made significant contributions to world music.
- 2
Chương trình này nhằm nâng cao nhận thức về quyền của người da màu.
This program aims to raise awareness about the rights of colored people.
Ghi chú dùng từ người da màu
Thuật ngữ 'người da màu' dùng để chỉ những người có làn da không phải màu trắng, thường liên quan đến người da đen hoặc da nâu. Các từ liên quan: 'African American' (người Mỹ gốc Phi), 'ethnicity' (dân tộc), 'race' (chủng tộc).
Video minh hoạ người da màu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người da màu
Câu hỏi thường gặp về "người da màu"
Người da màu tiếng Anh là gì?
Người da màu tiếng Anh là "colored people" (danh từ), nghĩa là: Người có làn da không phải màu trắng, thường là người da đen hoặc da nâu.
"colored people" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"colored people" nghĩa tiếng Việt là "người da màu". Thuật ngữ 'người da màu' dùng để chỉ những người có làn da không phải màu trắng, thường liên quan đến người da đen hoặc da nâu.
Phát âm "colored people" như thế nào?
"colored people" có phiên âm IPA /ˈkʌlərd ˈpipəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "colored people"?
Colored people have made significant contributions to world music. — Người da màu đã góp phần quan trọng vào lịch sử âm nhạc của thế giới.