Tiếng Việt
Người đàn ông của gia đình tiếng Anh là gì?
người đàn ông của gia đình tiếng Anh là family man /ˈfæməli mæn/. Người đàn ông yêu thương và chăm sóc gia đình của mình, thường là chồng hoặc cha.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
family man
Ví dụ câu với người đàn ông của gia đình / family man
- 1
Anh ấy là một người đàn ông của gia đình, luôn dành thời gian cho vợ con.
He is a family man who always spends time with his wife and children.
- 2
Gia đình là trung tâm cuộc sống của người đàn ông của gia đình.
For a family man, his family is the center of his life.
Ghi chú dùng từ người đàn ông của gia đình
Người đàn ông của gia đình thể hiện trách nhiệm và tình cảm đối với gia đình. Các từ liên quan: 'husband' (chồng), 'father' (cha), 'provider' (người cung cấp).
Video minh hoạ người đàn ông của gia đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người đàn ông của gia đình
Câu hỏi thường gặp về "người đàn ông của gia đình"
Người đàn ông của gia đình tiếng Anh là gì?
Người đàn ông của gia đình tiếng Anh là "family man" (danh từ), nghĩa là: Người đàn ông yêu thương và chăm sóc gia đình của mình, thường là chồng hoặc cha.
"family man" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"family man" nghĩa tiếng Việt là "người đàn ông của gia đình". Người đàn ông của gia đình thể hiện trách nhiệm và tình cảm đối với gia đình.
Phát âm "family man" như thế nào?
"family man" có phiên âm IPA /ˈfæməli mæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "family man"?
He is a family man who always spends time with his wife and children. — Anh ấy là một người đàn ông của gia đình, luôn dành thời gian cho vợ con.