The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người đầu tiên tiếng Anh là gì?

người đầu tiên tiếng Anh là the first person /ðə fɜrst ˈpɜrsən/. Người đầu tiên là người xuất hiện hoặc thực hiện hành động đầu tiên trong một tình huống hoặc câu chuyện.

Hình minh hoạ "người đầu tiên" tiếng Anh là "the first person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

the first person

Danh từ
/ðə fɜrst ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người đầu tiên / the first person

  1. 1

    Người đầu tiên đến cuộc họp sẽ trình bày ý kiến của mình.

    The first person to arrive at the meeting will present their ideas.

  2. 2

    Trong cuộc thi, cô ấy là người đầu tiên hoàn thành bài kiểm tra.

    In the race, she was the first person to finish.

Ghi chú dùng từ người đầu tiên

Người đầu tiên đề cập đến người xuất hiện hoặc hành động đầu tiên trong một chuỗi sự kiện. Các từ liên quan gồm 'initial' (ban đầu), 'primary' (chính), 'leader' (người lãnh đạo).

Video minh hoạ người đầu tiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người đầu tiên

Câu hỏi thường gặp về "người đầu tiên"

Người đầu tiên tiếng Anh là gì?

Người đầu tiên tiếng Anh là "the first person" (danh từ), nghĩa là: Người đầu tiên là người xuất hiện hoặc thực hiện hành động đầu tiên trong một tình huống hoặc câu chuyện.

"the first person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"the first person" nghĩa tiếng Việt là "người đầu tiên". Người đầu tiên đề cập đến người xuất hiện hoặc hành động đầu tiên trong một chuỗi sự kiện.

Phát âm "the first person" như thế nào?

"the first person" có phiên âm IPA /ðə fɜrst ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "the first person"?

The first person to arrive at the meeting will present their ideas. — Người đầu tiên đến cuộc họp sẽ trình bày ý kiến của mình.