Tiếng Việt
Người dọn vệ sinh tiếng Anh là gì?
người dọn vệ sinh tiếng Anh là janitor /ˈʤænətər/. Người làm công việc dọn dẹp vệ sinh trong các tòa nhà hoặc khu vực công cộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
janitor
Ví dụ câu với người dọn vệ sinh / janitor
- 1
The janitor cleans the school every evening.
Người dọn vệ sinh lau chùi lớp học mỗi tối.
- 2
She saw the janitor sweeping the corridor.
Cô ấy thấy người dọn vệ sinh quét hành lang.
Ghi chú dùng từ người dọn vệ sinh
Người dọn vệ sinh là người giữ gìn vệ sinh chung. Các từ liên quan: cleaner (người dọn dẹp), custodian (người trông coi), maintenance worker (công nhân bảo trì).
Video minh hoạ người dọn vệ sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người dọn vệ sinh
Câu hỏi thường gặp về "người dọn vệ sinh"
Người dọn vệ sinh tiếng Anh là gì?
Người dọn vệ sinh tiếng Anh là "janitor" (danh từ), nghĩa là: Người làm công việc dọn dẹp vệ sinh trong các tòa nhà hoặc khu vực công cộng.
"janitor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"janitor" nghĩa tiếng Việt là "người dọn vệ sinh". Người dọn vệ sinh là người giữ gìn vệ sinh chung.
Phát âm "janitor" như thế nào?
"janitor" có phiên âm IPA /ˈʤænətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "janitor"?
Người dọn vệ sinh lau chùi lớp học mỗi tối. — The janitor cleans the school every evening.