The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người được bàn giao tiếng Anh là gì?

người được bàn giao tiếng Anh là assignee /əˈsaɪni/. Người được giao nhiệm vụ hoặc quyền hạn trong một hợp đồng hoặc dự án.

Hình minh hoạ "người được bàn giao" tiếng Anh là "assignee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

assignee

Danh từ
/əˈsaɪni/

Ví dụ câu với người được bàn giao / assignee

  1. 1

    Người được bàn giao trách nhiệm quản lý dự án.

    The assignee was responsible for managing the project.

  2. 2

    Anh ấy là người được bàn giao quyền sở hữu căn nhà.

    He is the assignee of the property ownership.

Ghi chú dùng từ người được bàn giao

Người nhận nhiệm vụ hoặc quyền hạn, thường trong hợp đồng hoặc thỏa thuận. Các từ liên quan: 'assignor' (người giao nhiệm vụ), 'assignment' (sự giao nhiệm vụ), 'delegate' (ủy quyền).

Video minh hoạ người được bàn giao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người được bàn giao

Câu hỏi thường gặp về "người được bàn giao"

Người được bàn giao tiếng Anh là gì?

Người được bàn giao tiếng Anh là "assignee" (danh từ), nghĩa là: Người được giao nhiệm vụ hoặc quyền hạn trong một hợp đồng hoặc dự án.

"assignee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"assignee" nghĩa tiếng Việt là "người được bàn giao". Người nhận nhiệm vụ hoặc quyền hạn, thường trong hợp đồng hoặc thỏa thuận.

Phát âm "assignee" như thế nào?

"assignee" có phiên âm IPA /əˈsaɪni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "assignee"?

The assignee was responsible for managing the project. — Người được bàn giao trách nhiệm quản lý dự án.