Tiếng Việt
Người được ủy thác tiếng Anh là gì?
người được ủy thác tiếng Anh là trustee /ˌtrʌˈsti/. Người được ủy thác quản lý tài sản hoặc trách nhiệm thay mặt người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trustee
Ví dụ câu với người được ủy thác / trustee
- 1
Người được ủy thác phải hành xử trung thực và cẩn trọng.
The trustee is responsible for managing the estate diligently.
- 2
Chúng tôi đã chọn một người được ủy thác để giám sát quỹ từ thiện.
We appointed a trustee to oversee the charity fund.
Ghi chú dùng từ người được ủy thác
Trustee là người được ủy quyền quản lý tài sản hoặc trách nhiệm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'trust' (tin tưởng, ủy thác), 'fiduciary' (người ủy thác), 'beneficiary' (người thụ hưởng).
Video minh hoạ người được ủy thác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người được ủy thác
- thácfall
- ngườihuman
- ủy thácdelegate
- nhiệm vụ của người được ủy thácTrustee’s obligation
- phí ủy thácTrustee fee
- người ủy thácTrustee
- người được giám hộward
- người được bàn giaoassignee
- người được bảo hiểmthe insured
- người được bảo lãnhbail grantee
- người được đánh giáevaluatee
- người được khảo sátsurvey respondent
Câu hỏi thường gặp về "người được ủy thác"
Người được ủy thác tiếng Anh là gì?
Người được ủy thác tiếng Anh là "trustee" (danh từ), nghĩa là: Người được ủy thác quản lý tài sản hoặc trách nhiệm thay mặt người khác.
"trustee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trustee" nghĩa tiếng Việt là "người được ủy thác". Trustee là người được ủy quyền quản lý tài sản hoặc trách nhiệm.
Phát âm "trustee" như thế nào?
"trustee" có phiên âm IPA /ˌtrʌˈsti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trustee"?
The trustee is responsible for managing the estate diligently. — Người được ủy thác phải hành xử trung thực và cẩn trọng.