The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người được đánh giá tiếng Anh là gì?

người được đánh giá tiếng Anh là evaluatee /ɪˈvæljuˌeɪti/. Người được đánh giá trong quá trình đánh giá hoặc xem xét.

Hình minh hoạ "người được đánh giá" tiếng Anh là "evaluatee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

evaluatee

Danh từ
/ɪˈvæljuˌeɪti/

Ví dụ câu với người được đánh giá / evaluatee

  1. 1

    Người được đánh giá cần chuẩn bị tốt để thể hiện khả năng của mình.

    The evaluatee must prepare well to showcase their abilities.

  2. 2

    Trong cuộc phỏng vấn, người được đánh giá sẽ trình bày về kỹ năng của mình.

    During the interview, the evaluatee will present their skills.

Ghi chú dùng từ người được đánh giá

Evaluatee là người nhận sự đánh giá hoặc xét duyệt. Các từ liên quan gồm 'assessor' (người đánh giá), 'assessment' (đánh giá), 'feedback' (phản hồi).

Video minh hoạ người được đánh giá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người được đánh giá

Câu hỏi thường gặp về "người được đánh giá"

Người được đánh giá tiếng Anh là gì?

Người được đánh giá tiếng Anh là "evaluatee" (danh từ), nghĩa là: Người được đánh giá trong quá trình đánh giá hoặc xem xét.

"evaluatee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"evaluatee" nghĩa tiếng Việt là "người được đánh giá". Evaluatee là người nhận sự đánh giá hoặc xét duyệt.

Phát âm "evaluatee" như thế nào?

"evaluatee" có phiên âm IPA /ɪˈvæljuˌeɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "evaluatee"?

The evaluatee must prepare well to showcase their abilities. — Người được đánh giá cần chuẩn bị tốt để thể hiện khả năng của mình.