Tiếng Việt
Người được bảo hiểm tiếng Anh là gì?
người được bảo hiểm tiếng Anh là the insured /ði ɪnˈʃɔːd/. Người có hợp đồng bảo hiểm và được bảo vệ bởi hợp đồng đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the insured
Ví dụ câu với người được bảo hiểm / the insured
- 1
The insured must pay the premium annually.
Người được bảo hiểm phải trả phí bảo hiểm hàng năm.
- 2
The insured is entitled to claim compensation.
Người được bảo hiểm có quyền yêu cầu bồi thường.
Ghi chú dùng từ người được bảo hiểm
Người được bảo hiểm là người có hợp đồng bảo hiểm. Các thuật ngữ liên quan: insurance policy (hợp đồng bảo hiểm), premium (phí bảo hiểm), claim (yêu cầu bồi thường).
Video minh hoạ người được bảo hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người được bảo hiểm
- bảoTell someone to do something
- ngườihuman
- bảo hiểminsurance
- số tiền bảo hiểmsum insured
- người được giám hộward
- người được ủy tháctrustee
- người được bàn giaoassignee
- người được bảo lãnhbail grantee
- người được đánh giáevaluatee
- người được khảo sátsurvey respondent
- người được ủy quyềnauthorized person
- người được khai sinhbirth certificate holder
Câu hỏi thường gặp về "người được bảo hiểm"
Người được bảo hiểm tiếng Anh là gì?
Người được bảo hiểm tiếng Anh là "the insured" (danh từ), nghĩa là: Người có hợp đồng bảo hiểm và được bảo vệ bởi hợp đồng đó.
"the insured" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the insured" nghĩa tiếng Việt là "người được bảo hiểm". Người được bảo hiểm là người có hợp đồng bảo hiểm.
Phát âm "the insured" như thế nào?
"the insured" có phiên âm IPA /ði ɪnˈʃɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the insured"?
Người được bảo hiểm phải trả phí bảo hiểm hàng năm. — The insured must pay the premium annually.