Tiếng Việt
Người em thương tiếng Anh là gì?
người em thương tiếng Anh là the one I love /ðə wʌn aɪ lʌv/. Người mà tôi yêu thương, thường là người thân hoặc người đặc biệt trong trái tim.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the one I love
Ví dụ câu với người em thương / the one I love
- 1
I always think about the one I love.
Tôi luôn nghĩ về người tôi yêu thương.
- 2
She is the one I love and cherish.
Cô ấy là người tôi yêu thương và trân trọng.
Ghi chú dùng từ người em thương
Người em thương là người đặc biệt trong trái tim của ai đó. Các từ liên quan: 'lover' (người yêu), 'partner' (đối tác), 'significant other' (người quan trọng).
Video minh hoạ người em thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người em thương
Câu hỏi thường gặp về "người em thương"
Người em thương tiếng Anh là gì?
Người em thương tiếng Anh là "the one I love" (danh từ), nghĩa là: Người mà tôi yêu thương, thường là người thân hoặc người đặc biệt trong trái tim.
"the one I love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the one I love" nghĩa tiếng Việt là "người em thương". Người em thương là người đặc biệt trong trái tim của ai đó.
Phát âm "the one I love" như thế nào?
"the one I love" có phiên âm IPA /ðə wʌn aɪ lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the one I love"?
Tôi luôn nghĩ về người tôi yêu thương. — I always think about the one I love.