The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người lai da đen tiếng Anh là gì?

người lai da đen tiếng Anh là Black biracial people /blæk baɪˈreɪʃəl ˈpipəl/. Người có cha hoặc mẹ là người da đen và người còn lại là người da trắng hoặc thuộc nhóm dân tộc khác.

Hình minh hoạ "người lai da đen" tiếng Anh là "Black biracial people"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Black biracial people

Danh từ
/blæk baɪˈreɪʃəl ˈpipəl/

Ví dụ câu với người lai da đen / Black biracial people

  1. 1

    Cô ấy là người lai da đen và da trắng, mang nét đẹp đa dạng.

    She is a black biracial person with a diverse appearance.

  2. 2

    Các cộng đồng người lai da đen ngày càng tăng về số lượng.

    The number of black biracial communities is increasing.

Ghi chú dùng từ người lai da đen

Thuật ngữ này mô tả người có nguồn gốc lai giữa người da đen và người da trắng hoặc các nhóm dân tộc khác. Các từ liên quan: mixed-race (đa chủng tộc), multiracial (đa chủng tộc), ethnicity (dân tộc).

Video minh hoạ người lai da đen

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người lai da đen

Câu hỏi thường gặp về "người lai da đen"

Người lai da đen tiếng Anh là gì?

Người lai da đen tiếng Anh là "Black biracial people" (danh từ), nghĩa là: Người có cha hoặc mẹ là người da đen và người còn lại là người da trắng hoặc thuộc nhóm dân tộc khác.

"Black biracial people" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Black biracial people" nghĩa tiếng Việt là "người lai da đen". Thuật ngữ này mô tả người có nguồn gốc lai giữa người da đen và người da trắng hoặc các nhóm dân tộc khác.

Phát âm "Black biracial people" như thế nào?

"Black biracial people" có phiên âm IPA /blæk baɪˈreɪʃəl ˈpipəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Black biracial people"?

She is a black biracial person with a diverse appearance. — Cô ấy là người lai da đen và da trắng, mang nét đẹp đa dạng.