Tiếng Việt
Người miên tiếng Anh là gì?
người miên tiếng Anh là Khmer people /kmɛr ˈpipəl/. Người Khmer là nhóm dân tộc bản địa sinh sống chủ yếu ở Campuchia và các vùng lân cận của Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Khmer people
Ví dụ câu với người miên / Khmer people
- 1
Người Khmer có nền văn hóa đặc sắc và truyền thống lâu đời.
The Khmer people have a rich and ancient cultural heritage.
- 2
Trong khu vực, người Khmer đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động xã hội.
Khmer people play an important role in social activities in the region.
Ghi chú dùng từ người miên
Người Khmer là nhóm dân tộc thiểu số chính ở Campuchia và một số khu vực của Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dân tộc' (ethnicity), 'văn hóa' (culture), 'nghệ thuật' (art).
Video minh hoạ người miên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người miên
Câu hỏi thường gặp về "người miên"
Người miên tiếng Anh là gì?
Người miên tiếng Anh là "Khmer people" (danh từ), nghĩa là: Người Khmer là nhóm dân tộc bản địa sinh sống chủ yếu ở Campuchia và các vùng lân cận của Việt Nam.
"Khmer people" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Khmer people" nghĩa tiếng Việt là "người miên". Người Khmer là nhóm dân tộc thiểu số chính ở Campuchia và một số khu vực của Việt Nam.
Phát âm "Khmer people" như thế nào?
"Khmer people" có phiên âm IPA /kmɛr ˈpipəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Khmer people"?
The Khmer people have a rich and ancient cultural heritage. — Người Khmer có nền văn hóa đặc sắc và truyền thống lâu đời.