Tiếng Việt
Người nhận thư tiếng Anh là gì?
người nhận thư tiếng Anh là addressee /ˌædrɛˈsi/. Người nhận thư hoặc bưu kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
addressee
Ví dụ câu với người nhận thư / addressee
- 1
Người nhận thư cần ký tên khi nhận hàng.
The addressee signed for the package.
- 2
Bạn phải ghi rõ tên người nhận trên phong bì.
You must clearly write the addressee's name on the envelope.
Ghi chú dùng từ người nhận thư
Là người nhận thư hoặc bưu phẩm. Các từ liên quan: recipient (người nhận), sender (người gửi), mailing address (địa chỉ gửi thư).
Video minh hoạ người nhận thư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người nhận thư
Câu hỏi thường gặp về "người nhận thư"
Người nhận thư tiếng Anh là gì?
Người nhận thư tiếng Anh là "addressee" (danh từ), nghĩa là: Người nhận thư hoặc bưu kiện.
"addressee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"addressee" nghĩa tiếng Việt là "người nhận thư". Là người nhận thư hoặc bưu phẩm.
Phát âm "addressee" như thế nào?
"addressee" có phiên âm IPA /ˌædrɛˈsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "addressee"?
The addressee signed for the package. — Người nhận thư cần ký tên khi nhận hàng.