Tiếng Việt
Người nhận thông báo tiếng Anh là gì?
người nhận thông báo tiếng Anh là notification recipient /ˌnoʊtəfəˈkeɪʃən rəˈsɪpiənt/. Người hoặc hệ thống nhận thông báo hoặc cảnh báo từ một nguồn nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
notification recipient
Ví dụ câu với người nhận thông báo / notification recipient
- 1
The notification recipient will receive alerts about system updates.
Người nhận thông báo sẽ nhận được cảnh báo về cập nhật hệ thống.
- 2
Make sure the notification recipient is configured correctly.
Hãy đảm bảo người nhận thông báo được cấu hình đúng.
Ghi chú dùng từ người nhận thông báo
Thuật ngữ này chỉ người hoặc hệ thống nhận thông báo. Các từ liên quan gồm có 'alert' (cảnh báo), 'system' (hệ thống), 'configuration' (cấu hình).
Video minh hoạ người nhận thông báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người nhận thông báo
Câu hỏi thường gặp về "người nhận thông báo"
Người nhận thông báo tiếng Anh là gì?
Người nhận thông báo tiếng Anh là "notification recipient" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc hệ thống nhận thông báo hoặc cảnh báo từ một nguồn nào đó.
"notification recipient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"notification recipient" nghĩa tiếng Việt là "người nhận thông báo". Thuật ngữ này chỉ người hoặc hệ thống nhận thông báo.
Phát âm "notification recipient" như thế nào?
"notification recipient" có phiên âm IPA /ˌnoʊtəfəˈkeɪʃən rəˈsɪpiənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "notification recipient"?
Người nhận thông báo sẽ nhận được cảnh báo về cập nhật hệ thống. — The notification recipient will receive alerts about system updates.