Tiếng Việt
Người nhận hàng tiếng Anh là gì?
người nhận hàng tiếng Anh là consignee /kənˈsaɪni/. Người nhận hàng trong một giao dịch vận chuyển hoặc mua bán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
consignee
Ví dụ câu với người nhận hàng / consignee
- 1
Người nhận hàng phải kiểm tra hàng hóa khi nhận.
The consignee must inspect the goods upon receipt.
- 2
Người nhận hàng cần ký xác nhận khi nhận hàng từ nhà vận chuyển.
The consignee needs to sign upon receiving the shipment.
Ghi chú dùng từ người nhận hàng
Người nhận hàng (consignee) là người hoặc tổ chức nhận hàng trong quá trình vận chuyển. Các thuật ngữ liên quan gồm 'shipper' (người gửi hàng), 'bill of lading' (vận đơn), 'delivery' (giao hàng).
Video minh hoạ người nhận hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người nhận hàng
Câu hỏi thường gặp về "người nhận hàng"
Người nhận hàng tiếng Anh là gì?
Người nhận hàng tiếng Anh là "consignee" (danh từ), nghĩa là: Người nhận hàng trong một giao dịch vận chuyển hoặc mua bán.
"consignee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"consignee" nghĩa tiếng Việt là "người nhận hàng". Người nhận hàng (consignee) là người hoặc tổ chức nhận hàng trong quá trình vận chuyển.
Phát âm "consignee" như thế nào?
"consignee" có phiên âm IPA /kənˈsaɪni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "consignee"?
The consignee must inspect the goods upon receipt. — Người nhận hàng phải kiểm tra hàng hóa khi nhận.