Tiếng Việt
Người phụ nữ quyền lực tiếng Anh là gì?
người phụ nữ quyền lực tiếng Anh là powerful woman /ˈpaʊərfəl ˈwʊmən/. Phụ nữ có sức mạnh, ảnh hưởng lớn trong xã hội hoặc trong lĩnh vực của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
powerful woman
Ví dụ câu với người phụ nữ quyền lực / powerful woman
- 1
She is a powerful woman in the business world.
Cô ấy là một người phụ nữ quyền lực trong giới kinh doanh.
- 2
The powerful woman led the movement to change policies.
Người phụ nữ quyền lực đó đã dẫn dắt phong trào thay đổi chính sách.
Ghi chú dùng từ người phụ nữ quyền lực
Từ này mô tả người phụ nữ có sức ảnh hưởng lớn. Các từ liên quan: 'leader' (người lãnh đạo), 'influential' (có ảnh hưởng), 'empowered' (được trao quyền).
Video minh hoạ người phụ nữ quyền lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người phụ nữ quyền lực
Câu hỏi thường gặp về "người phụ nữ quyền lực"
Người phụ nữ quyền lực tiếng Anh là gì?
Người phụ nữ quyền lực tiếng Anh là "powerful woman" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ có sức mạnh, ảnh hưởng lớn trong xã hội hoặc trong lĩnh vực của họ.
"powerful woman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"powerful woman" nghĩa tiếng Việt là "người phụ nữ quyền lực". Từ này mô tả người phụ nữ có sức ảnh hưởng lớn.
Phát âm "powerful woman" như thế nào?
"powerful woman" có phiên âm IPA /ˈpaʊərfəl ˈwʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "powerful woman"?
Cô ấy là một người phụ nữ quyền lực trong giới kinh doanh. — She is a powerful woman in the business world.