The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người sắt tiếng Anh là gì?

Người sắt tiếng Anh là Iron Man /ˈaɪərn mæn/. Nhân vật siêu anh hùng trong truyện tranh và phim, có khả năng bay và bắn ra năng lượng từ bộ giáp sắt của mình.

Hình minh hoạ "Người sắt" tiếng Anh là "Iron Man"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Iron Man

Danh từ
/ˈaɪərn mæn/

Ví dụ câu với Người sắt / Iron Man

  1. 1

    Iron Man là một trong những siêu anh hùng nổi tiếng của Marvel.

    Iron Man is one of Marvel's most famous superheroes.

  2. 2

    Trong phim, Người sắt chiến đấu để bảo vệ thế giới khỏi các mối đe dọa.

    In the movie, Iron Man fights to protect the world from threats.

Ghi chú dùng từ Người sắt

Người sắt là một nhân vật siêu anh hùng do Marvel tạo ra. Các thuật ngữ liên quan: 'superhero' (siêu anh hùng), 'armor' (bộ giáp), 'energy blast' (tấn công năng lượng).

Video minh hoạ Người sắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Người sắt

Câu hỏi thường gặp về "Người sắt"

Người sắt tiếng Anh là gì?

Người sắt tiếng Anh là "Iron Man" (danh từ), nghĩa là: Nhân vật siêu anh hùng trong truyện tranh và phim, có khả năng bay và bắn ra năng lượng từ bộ giáp sắt của mình.

"Iron Man" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Iron Man" nghĩa tiếng Việt là "Người sắt". Người sắt là một nhân vật siêu anh hùng do Marvel tạo ra.

Phát âm "Iron Man" như thế nào?

"Iron Man" có phiên âm IPA /ˈaɪərn mæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Iron Man"?

Iron Man is one of Marvel's most famous superheroes. — Iron Man là một trong những siêu anh hùng nổi tiếng của Marvel.