Tiếng Việt
Người tính toán tiếng Anh là gì?
người tính toán tiếng Anh là calculating person /ˈkælkjəˌleɪtɪŋ ˈpɜrsən/. Người có tính toán, suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
calculating person
Ví dụ câu với người tính toán / calculating person
- 1
Anh ấy là một người tính toán, luôn suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.
He is a calculating person, always thinking carefully before making decisions.
- 2
Cô ấy rất tính toán trong công việc và cuộc sống.
She is very calculating in her work and life.
Ghi chú dùng từ người tính toán
Từ 'người tính toán' mô tả người có khả năng suy nghĩ cẩn thận, chiến lược. Các từ liên quan gồm 'strategic' (chiến lược), 'cautious' (thận trọng), 'prudent' (thận trọng, khôn ngoan).
Video minh hoạ người tính toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người tính toán
Câu hỏi thường gặp về "người tính toán"
Người tính toán tiếng Anh là gì?
Người tính toán tiếng Anh là "calculating person" (danh từ), nghĩa là: Người có tính toán, suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động.
"calculating person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"calculating person" nghĩa tiếng Việt là "người tính toán". Từ 'người tính toán' mô tả người có khả năng suy nghĩ cẩn thận, chiến lược.
Phát âm "calculating person" như thế nào?
"calculating person" có phiên âm IPA /ˈkælkjəˌleɪtɪŋ ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "calculating person"?
He is a calculating person, always thinking carefully before making decisions. — Anh ấy là một người tính toán, luôn suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.