The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người tôi thương tiếng Anh là gì?

người tôi thương tiếng Anh là my beloved /maɪ bɪˈlʌvd/. Người mà tôi yêu thương và quý trọng.

Hình minh hoạ "người tôi thương" tiếng Anh là "my beloved"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

my beloved

Danh từ
/maɪ bɪˈlʌvd/

Ví dụ câu với người tôi thương / my beloved

  1. 1

    Anh ấy là người tôi thương nhất trong đời.

    He is the person I love the most in my life.

  2. 2

    Chúng tôi đã trở thành người tôi thương từ khi còn nhỏ.

    We have been my beloved since we were young.

Ghi chú dùng từ người tôi thương

Người tôi thương là người đặc biệt trong trái tim bạn. Các từ liên quan: 'lover' (người yêu), 'partner' (đối tác), 'significant other' (người quan trọng).

Video minh hoạ người tôi thương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người tôi thương

Câu hỏi thường gặp về "người tôi thương"

Người tôi thương tiếng Anh là gì?

Người tôi thương tiếng Anh là "my beloved" (danh từ), nghĩa là: Người mà tôi yêu thương và quý trọng.

"my beloved" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"my beloved" nghĩa tiếng Việt là "người tôi thương". Người tôi thương là người đặc biệt trong trái tim bạn.

Phát âm "my beloved" như thế nào?

"my beloved" có phiên âm IPA /maɪ bɪˈlʌvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "my beloved"?

He is the person I love the most in my life. — Anh ấy là người tôi thương nhất trong đời.