Tiếng Việt
Người vui vẻ tiếng Anh là gì?
người vui vẻ tiếng Anh là bubbly person /ˈbʌbli ˈpɜrsən/. Người có tính cách vui vẻ, năng động, luôn tươi cười và tràn đầy năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bubbly person
Ví dụ câu với người vui vẻ / bubbly person
- 1
Cô ấy là một người vui vẻ, luôn làm mọi người cười.
She is a bubbly person who always makes everyone laugh.
- 2
Anh ấy nổi tiếng là người vui vẻ trong nhóm bạn.
He is known as a bubbly person among his friends.
Ghi chú dùng từ người vui vẻ
Người vui vẻ thường có tính cách tích cực, thân thiện. Các từ liên quan: cheerful (vui vẻ), lively (sống động), energetic (năng lượng).
Video minh hoạ người vui vẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người vui vẻ
Câu hỏi thường gặp về "người vui vẻ"
Người vui vẻ tiếng Anh là gì?
Người vui vẻ tiếng Anh là "bubbly person" (danh từ), nghĩa là: Người có tính cách vui vẻ, năng động, luôn tươi cười và tràn đầy năng lượng.
"bubbly person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bubbly person" nghĩa tiếng Việt là "người vui vẻ". Người vui vẻ thường có tính cách tích cực, thân thiện.
Phát âm "bubbly person" như thế nào?
"bubbly person" có phiên âm IPA /ˈbʌbli ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bubbly person"?
She is a bubbly person who always makes everyone laugh. — Cô ấy là một người vui vẻ, luôn làm mọi người cười.