Tiếng Việt
Quay lại với người yêu cũ tiếng Anh là gì?
quay lại với người yêu cũ tiếng Anh là Get back with an ex /ɡɛt bæk wɪð ən ɛks/. Quay trở lại mối quan hệ với người yêu cũ sau thời gian chia tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Get back with an ex
Ví dụ câu với quay lại với người yêu cũ / Get back with an ex
- 1
Sau một thời gian xa cách, họ quyết định quay lại với nhau.
After some time apart, they decided to get back with each other.
- 2
Bạn có nghĩ rằng quay lại với người yêu cũ là một ý tưởng tốt không?
Do you think getting back with an ex is a good idea?
Ghi chú dùng từ quay lại với người yêu cũ
Cụm từ này dùng để mô tả hành động quay trở lại mối quan hệ tình cảm với người yêu cũ. Các từ liên quan: 'reconcile' (hàn gắn), 'break up' (chia tay), 'forgive' (tha thứ).
Video minh hoạ quay lại với người yêu cũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quay lại với người yêu cũ
Câu hỏi thường gặp về "quay lại với người yêu cũ"
Quay lại với người yêu cũ tiếng Anh là gì?
Quay lại với người yêu cũ tiếng Anh là "Get back with an ex" (cụm từ), nghĩa là: Quay trở lại mối quan hệ với người yêu cũ sau thời gian chia tay.
"Get back with an ex" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Get back with an ex" nghĩa tiếng Việt là "quay lại với người yêu cũ". Cụm từ này dùng để mô tả hành động quay trở lại mối quan hệ tình cảm với người yêu cũ.
Phát âm "Get back with an ex" như thế nào?
"Get back with an ex" có phiên âm IPA /ɡɛt bæk wɪð ən ɛks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Get back with an ex"?
After some time apart, they decided to get back with each other. — Sau một thời gian xa cách, họ quyết định quay lại với nhau.