The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguồn cung cấp năng lượng tiếng Anh là gì?

nguồn cung cấp năng lượng tiếng Anh là Energy supply /ˈɛnərʤi səˈplaɪ/. Nguồn cung cấp năng lượng là nơi hoặc nguồn cung cấp năng lượng cho các hoạt động hoặc thiết bị.

Hình minh hoạ "nguồn cung cấp năng lượng" tiếng Anh là "Energy supply"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Energy supply

Danh từ
/ˈɛnərʤi səˈplaɪ/

Ví dụ câu với nguồn cung cấp năng lượng / Energy supply

  1. 1

    The city relies on renewable energy sources for its energy supply.

    Thành phố dựa vào các nguồn năng lượng tái tạo cho nguồn cung cấp năng lượng của mình.

  2. 2

    The energy supply was interrupted due to a power outage.

    Nguồn cung cấp năng lượng bị gián đoạn do mất điện.

Ghi chú dùng từ nguồn cung cấp năng lượng

Nguồn cung cấp năng lượng là nơi cung cấp năng lượng cho các hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'power source' (nguồn điện), 'energy' (năng lượng), 'electricity' (điện).

Video minh hoạ nguồn cung cấp năng lượng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguồn cung cấp năng lượng

Câu hỏi thường gặp về "nguồn cung cấp năng lượng"

Nguồn cung cấp năng lượng tiếng Anh là gì?

Nguồn cung cấp năng lượng tiếng Anh là "Energy supply" (danh từ), nghĩa là: Nguồn cung cấp năng lượng là nơi hoặc nguồn cung cấp năng lượng cho các hoạt động hoặc thiết bị.

"Energy supply" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Energy supply" nghĩa tiếng Việt là "nguồn cung cấp năng lượng". Nguồn cung cấp năng lượng là nơi cung cấp năng lượng cho các hoạt động.

Phát âm "Energy supply" như thế nào?

"Energy supply" có phiên âm IPA /ˈɛnərʤi səˈplaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Energy supply"?

Thành phố dựa vào các nguồn năng lượng tái tạo cho nguồn cung cấp năng lượng của mình. — The city relies on renewable energy sources for its energy supply.