Tiếng Việt
Nguồn cung ứng tiếng Anh là gì?
nguồn cung ứng tiếng Anh là Supply chain /səˈplaɪ ʧeɪn/. Chuỗi các hoạt động và tổ chức liên quan đến việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ từ nguồn nguyên liệu đến người tiêu dùng cuối cùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Supply chain
Ví dụ câu với nguồn cung ứng / Supply chain
- 1
Chuỗi cung ứng toàn cầu rất phức tạp và đòi hỏi quản lý chặt chẽ.
The global supply chain is very complex and requires tight management.
- 2
Công ty đã tối ưu hóa chuỗi cung ứng để giảm chi phí.
The company optimized its supply chain to reduce costs.
Ghi chú dùng từ nguồn cung ứng
Nguồn cung ứng là hệ thống các bước và tổ chức liên quan đến việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm có logistics (vận chuyển), inventory (hàng tồn kho), và procurement (mua sắm).
Video minh hoạ nguồn cung ứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguồn cung ứng
Câu hỏi thường gặp về "nguồn cung ứng"
Nguồn cung ứng tiếng Anh là gì?
Nguồn cung ứng tiếng Anh là "Supply chain" (danh từ), nghĩa là: Chuỗi các hoạt động và tổ chức liên quan đến việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ từ nguồn nguyên liệu đến người tiêu dùng cuối cùng.
"Supply chain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Supply chain" nghĩa tiếng Việt là "nguồn cung ứng". Nguồn cung ứng là hệ thống các bước và tổ chức liên quan đến việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.
Phát âm "Supply chain" như thế nào?
"Supply chain" có phiên âm IPA /səˈplaɪ ʧeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Supply chain"?
The global supply chain is very complex and requires tight management. — Chuỗi cung ứng toàn cầu rất phức tạp và đòi hỏi quản lý chặt chẽ.