Tiếng Việt
Nguồn dự trữ tiếng Anh là gì?
nguồn dự trữ tiếng Anh là Reserve /rɪˈzɜːrv/. Nguồn dự trữ là lượng tài nguyên hoặc tiền bạc được giữ để sử dụng trong trường hợp cần thiết hoặc khẩn cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reserve
Ví dụ câu với nguồn dự trữ / Reserve
- 1
Chúng tôi đã tích trữ nguồn dự trữ để đối phó với các tình huống khẩn cấp.
We have reserved a reserve of funds for emergencies.
- 2
Nguồn dự trữ năng lượng của nhà máy đang cạn kiệt.
The plant's energy reserve is running low.
Ghi chú dùng từ nguồn dự trữ
Nguồn dự trữ đề cập đến lượng tài nguyên hoặc tiền bạc dự trữ để dùng trong các tình huống đặc biệt. Các từ liên quan gồm 'savings' (tiết kiệm), 'stockpile' (kho dự trữ), 'backup' (dự phòng).
Video minh hoạ nguồn dự trữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguồn dự trữ
Câu hỏi thường gặp về "nguồn dự trữ"
Nguồn dự trữ tiếng Anh là gì?
Nguồn dự trữ tiếng Anh là "Reserve" (danh từ), nghĩa là: Nguồn dự trữ là lượng tài nguyên hoặc tiền bạc được giữ để sử dụng trong trường hợp cần thiết hoặc khẩn cấp.
"Reserve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reserve" nghĩa tiếng Việt là "nguồn dự trữ". Nguồn dự trữ đề cập đến lượng tài nguyên hoặc tiền bạc dự trữ để dùng trong các tình huống đặc biệt.
Phát âm "Reserve" như thế nào?
"Reserve" có phiên âm IPA /rɪˈzɜːrv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reserve"?
We have reserved a reserve of funds for emergencies. — Chúng tôi đã tích trữ nguồn dự trữ để đối phó với các tình huống khẩn cấp.