The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Còn dự trữ tiếng Anh là gì?

còn dự trữ tiếng Anh là in reserve /ɪn rɪˈzɜːv/. còn dự trữ, còn dự phòng để sử dụng sau này.

Hình minh hoạ "còn dự trữ" tiếng Anh là "in reserve"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

in reserve

Cụm từ
/ɪn rɪˈzɜːv/

Ví dụ câu với còn dự trữ / in reserve

  1. 1

    Chúng tôi còn dự trữ đủ thực phẩm cho tuần tới.

    We have enough food in reserve for the next week.

  2. 2

    Anh ấy luôn giữ một khoản tiền trong dự trữ phòng khi cần thiết.

    He always keeps some money in reserve for emergencies.

Ghi chú dùng từ còn dự trữ

Cụm từ này chỉ việc giữ lại một lượng dự trữ để sử dụng sau này. Các từ liên quan gồm 'reserve' (dự trữ), 'backup' (sao lưu), 'spare' (dự phòng).

Video minh hoạ còn dự trữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với còn dự trữ

Câu hỏi thường gặp về "còn dự trữ"

Còn dự trữ tiếng Anh là gì?

Còn dự trữ tiếng Anh là "in reserve" (cụm từ), nghĩa là: còn dự trữ, còn dự phòng để sử dụng sau này.

"in reserve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"in reserve" nghĩa tiếng Việt là "còn dự trữ". Cụm từ này chỉ việc giữ lại một lượng dự trữ để sử dụng sau này.

Phát âm "in reserve" như thế nào?

"in reserve" có phiên âm IPA /ɪn rɪˈzɜːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "in reserve"?

We have enough food in reserve for the next week. — Chúng tôi còn dự trữ đủ thực phẩm cho tuần tới.