Tiếng Việt
Tần số ngưỡng tiếng Anh là gì?
tần số ngưỡng tiếng Anh là threshold frequency /ˈθreʃhoʊld ˈfriːkwənsi/. Tần số tối thiểu cần thiết để một quá trình hoặc hiện tượng xảy ra hoặc bắt đầu xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
threshold frequency
Ví dụ câu với tần số ngưỡng / threshold frequency
- 1
Tần số ngưỡng của ánh sáng để kích hoạt cảm biến là 1000 Hz.
The threshold frequency of light to activate the sensor is 1000 Hz.
- 2
Chúng ta cần tăng tần số ngưỡng để đảm bảo quá trình bắt đầu diễn ra.
We need to increase the threshold frequency to ensure the process starts.
Ghi chú dùng từ tần số ngưỡng
Tần số ngưỡng là tần số tối thiểu để xảy ra hiện tượng. Các thuật ngữ liên quan: 'frequency' (tần số), 'activation' (kích hoạt), 'sensor' (cảm biến).
Video minh hoạ tần số ngưỡng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tần số ngưỡng
Câu hỏi thường gặp về "tần số ngưỡng"
Tần số ngưỡng tiếng Anh là gì?
Tần số ngưỡng tiếng Anh là "threshold frequency" (danh từ), nghĩa là: Tần số tối thiểu cần thiết để một quá trình hoặc hiện tượng xảy ra hoặc bắt đầu xảy ra.
"threshold frequency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"threshold frequency" nghĩa tiếng Việt là "tần số ngưỡng". Tần số ngưỡng là tần số tối thiểu để xảy ra hiện tượng.
Phát âm "threshold frequency" như thế nào?
"threshold frequency" có phiên âm IPA /ˈθreʃhoʊld ˈfriːkwənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "threshold frequency"?
The threshold frequency of light to activate the sensor is 1000 Hz. — Tần số ngưỡng của ánh sáng để kích hoạt cảm biến là 1000 Hz.