The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguyên liệu sản xuất tiếng Anh là gì?

nguyên liệu sản xuất tiếng Anh là Production materials /prəˈdʌkʃən məˈtɪəriəlz/. Nguyên liệu dùng để sản xuất hàng hóa hoặc sản phẩm.

Hình minh hoạ "nguyên liệu sản xuất" tiếng Anh là "Production materials"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Production materials

Danh từ
/prəˈdʌkʃən məˈtɪəriəlz/

Ví dụ câu với nguyên liệu sản xuất / Production materials

  1. 1

    Chúng tôi cần nguyên liệu sản xuất chất lượng cao để đảm bảo sản phẩm cuối cùng.

    We need high-quality production materials to ensure the final product.

  2. 2

    Nguyên liệu sản xuất này phải được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi sử dụng.

    These production materials must be carefully inspected before use.

Ghi chú dùng từ nguyên liệu sản xuất

Nguyên liệu sản xuất là các vật liệu dùng để tạo ra sản phẩm. Các từ liên quan gồm 'raw materials' (nguyên liệu thô), 'manufacturing' (sản xuất), 'assembly' (lắp ráp).

Video minh hoạ nguyên liệu sản xuất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguyên liệu sản xuất

Câu hỏi thường gặp về "nguyên liệu sản xuất"

Nguyên liệu sản xuất tiếng Anh là gì?

Nguyên liệu sản xuất tiếng Anh là "Production materials" (danh từ), nghĩa là: Nguyên liệu dùng để sản xuất hàng hóa hoặc sản phẩm.

"Production materials" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Production materials" nghĩa tiếng Việt là "nguyên liệu sản xuất". Nguyên liệu sản xuất là các vật liệu dùng để tạo ra sản phẩm.

Phát âm "Production materials" như thế nào?

"Production materials" có phiên âm IPA /prəˈdʌkʃən məˈtɪəriəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Production materials"?

We need high-quality production materials to ensure the final product. — Chúng tôi cần nguyên liệu sản xuất chất lượng cao để đảm bảo sản phẩm cuối cùng.