Tiếng Việt
Vật tư thi công tiếng Anh là gì?
vật tư thi công tiếng Anh là construction materials /kənˈstrʌkʃən məˈtɪəriəlz/. Các vật liệu được sử dụng trong xây dựng như xi măng, gạch, thép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction materials
Ví dụ câu với vật tư thi công / construction materials
- 1
The construction materials were delivered to the site yesterday.
Vật tư thi công đã được giao đến công trường hôm qua.
- 2
We need to order more construction materials for the project.
Chúng tôi cần đặt thêm vật tư thi công cho dự án.
Ghi chú dùng từ vật tư thi công
Vật tư thi công là các nguyên vật liệu dùng trong xây dựng. Các từ liên quan: 'building supplies' (vật liệu xây dựng), 'construction equipment' (thiết bị xây dựng), 'materials management' (quản lý vật tư).
Video minh hoạ vật tư thi công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật tư thi công
Câu hỏi thường gặp về "vật tư thi công"
Vật tư thi công tiếng Anh là gì?
Vật tư thi công tiếng Anh là "construction materials" (danh từ), nghĩa là: Các vật liệu được sử dụng trong xây dựng như xi măng, gạch, thép.
"construction materials" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction materials" nghĩa tiếng Việt là "vật tư thi công". Vật tư thi công là các nguyên vật liệu dùng trong xây dựng.
Phát âm "construction materials" như thế nào?
"construction materials" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən məˈtɪəriəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction materials"?
Vật tư thi công đã được giao đến công trường hôm qua. — The construction materials were delivered to the site yesterday.