Tiếng Việt
Nguyên liệu thô tiếng Anh là gì?
nguyên liệu thô tiếng Anh là Raw materials /rɔː ˈmætɪəriəlz/. Nguyên liệu thô là những vật liệu chưa qua chế biến dùng để sản xuất hoặc chế tạo sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Raw materials
Ví dụ câu với nguyên liệu thô / Raw materials
- 1
The factory imports raw materials from different countries.
Nhà máy nhập nguyên liệu thô từ các quốc gia khác nhau.
- 2
Raw materials are essential for manufacturing industries.
Nguyên liệu thô là thiết yếu cho các ngành công nghiệp chế tạo.
Ghi chú dùng từ nguyên liệu thô
Nguyên liệu thô là vật liệu ban đầu chưa qua xử lý. Các từ liên quan: 'raw', 'material', 'manufacturing'.
Video minh hoạ nguyên liệu thô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên liệu thô
- thôCrude
- LiệuWhether
- nguyênoriginal
- nguyên liệumaterial
- Ấn loát phẩmPrinted Materials
- phòng vật tưmaterials and equipment supplies department
- soạn sách vởprepare study materials
- vật liệu họcMaterials Science
- nguyên phụ liệuAuxiliary materials
- vật tư thi côngconstruction materials
- phụ liệu may mặctextile materials and accessories
- Xử lý nguyên liệuProcess raw materials
Câu hỏi thường gặp về "nguyên liệu thô"
Nguyên liệu thô tiếng Anh là gì?
Nguyên liệu thô tiếng Anh là "Raw materials" (danh từ), nghĩa là: Nguyên liệu thô là những vật liệu chưa qua chế biến dùng để sản xuất hoặc chế tạo sản phẩm.
"Raw materials" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Raw materials" nghĩa tiếng Việt là "nguyên liệu thô". Nguyên liệu thô là vật liệu ban đầu chưa qua xử lý.
Phát âm "Raw materials" như thế nào?
"Raw materials" có phiên âm IPA /rɔː ˈmætɪəriəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Raw materials"?
Nhà máy nhập nguyên liệu thô từ các quốc gia khác nhau. — The factory imports raw materials from different countries.