Tiếng Việt
Nguyên thạch tiếng Anh là gì?
nguyên thạch tiếng Anh là Raw stone /rɔ stoʊn/. Đá chưa qua chế tác, còn nguyên trạng tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Raw stone
Ví dụ câu với nguyên thạch / Raw stone
- 1
Thợ mỏ đã khai thác nguyên thạch từ mỏ.
The miner extracted raw stone from the mine.
- 2
Nguyên thạch thường được chế tác thành trang sức.
Raw stone is often crafted into jewelry.
Ghi chú dùng từ nguyên thạch
Nguyên thạch là đá tự nhiên chưa qua xử lý. Các từ liên quan: đá quý (precious stone), đá thô (rough stone), chế tác (crafting).
Video minh hoạ nguyên thạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên thạch
Câu hỏi thường gặp về "nguyên thạch"
Nguyên thạch tiếng Anh là gì?
Nguyên thạch tiếng Anh là "Raw stone" (danh từ), nghĩa là: Đá chưa qua chế tác, còn nguyên trạng tự nhiên.
"Raw stone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Raw stone" nghĩa tiếng Việt là "nguyên thạch". Nguyên thạch là đá tự nhiên chưa qua xử lý.
Phát âm "Raw stone" như thế nào?
"Raw stone" có phiên âm IPA /rɔ stoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Raw stone"?
The miner extracted raw stone from the mine. — Thợ mỏ đã khai thác nguyên thạch từ mỏ.