The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà ẩn dật tiếng Anh là gì?

nhà ẩn dật tiếng Anh là secluded house /sɪˈkluːdɪd haʊs/. Ngôi nhà nằm riêng biệt, ít người biết đến hoặc ít người sinh sống, thường dùng để chỉ nơi yên tĩnh, tránh xa sự ồn ào.

Hình minh hoạ "nhà ẩn dật" tiếng Anh là "secluded house"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

secluded house

Danh từ
/sɪˈkluːdɪd haʊs/

Ví dụ câu với nhà ẩn dật / secluded house

  1. 1

    Anh ấy sống trong một nhà ẩn dật để tránh xa nhộn nhịp thành phố.

    He lives in a secluded house to escape the busy city.

  2. 2

    Ngôi nhà ẩn dật này nằm trên đỉnh núi, rất yên tĩnh.

    This secluded house is located on the mountain top, very peaceful.

Ghi chú dùng từ nhà ẩn dật

Nhà ẩn dật là nơi tách biệt, yên tĩnh, thường liên quan đến sự riêng tư. Các từ liên quan: 'isolated' (cô lập), 'remote' (xa xôi), 'privacy' (sự riêng tư).

Video minh hoạ nhà ẩn dật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà ẩn dật

Câu hỏi thường gặp về "nhà ẩn dật"

Nhà ẩn dật tiếng Anh là gì?

Nhà ẩn dật tiếng Anh là "secluded house" (danh từ), nghĩa là: Ngôi nhà nằm riêng biệt, ít người biết đến hoặc ít người sinh sống, thường dùng để chỉ nơi yên tĩnh, tránh xa sự ồn ào.

"secluded house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"secluded house" nghĩa tiếng Việt là "nhà ẩn dật". Nhà ẩn dật là nơi tách biệt, yên tĩnh, thường liên quan đến sự riêng tư.

Phát âm "secluded house" như thế nào?

"secluded house" có phiên âm IPA /sɪˈkluːdɪd haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "secluded house"?

He lives in a secluded house to escape the busy city. — Anh ấy sống trong một nhà ẩn dật để tránh xa nhộn nhịp thành phố.