The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà chồng tiếng Anh là gì?

nhà chồng tiếng Anh là paternal family /pəˈtɜrnəl ˈfæməli/. Gia đình của chồng hoặc vợ, thường là gia đình của người chồng.

Hình minh hoạ "nhà chồng" tiếng Anh là "paternal family"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

paternal family

Danh từ
/pəˈtɜrnəl ˈfæməli/

Ví dụ câu với nhà chồng / paternal family

  1. 1

    Tối qua tôi đã gặp nhà chồng của anh ấy.

    Last night I met his paternal family.

  2. 2

    Các thành viên trong nhà chồng thường tụ họp vào cuối tuần.

    Family members in the paternal family usually gather on weekends.

Ghi chú dùng từ nhà chồng

Nhà chồng đề cập đến gia đình của chồng hoặc vợ. Các từ liên quan: gia đình (family), họ hàng (relatives), nội (maternal), ngoại (paternal).

Video minh hoạ nhà chồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà chồng

Câu hỏi thường gặp về "nhà chồng"

Nhà chồng tiếng Anh là gì?

Nhà chồng tiếng Anh là "paternal family" (danh từ), nghĩa là: Gia đình của chồng hoặc vợ, thường là gia đình của người chồng.

"paternal family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"paternal family" nghĩa tiếng Việt là "nhà chồng". Nhà chồng đề cập đến gia đình của chồng hoặc vợ.

Phát âm "paternal family" như thế nào?

"paternal family" có phiên âm IPA /pəˈtɜrnəl ˈfæməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "paternal family"?

Last night I met his paternal family. — Tối qua tôi đã gặp nhà chồng của anh ấy.