Tiếng Việt
Nhà mồ tiếng Anh là gì?
nhà mồ tiếng Anh là Mausoleum /ˌmɔːsəˈliːəm/. Lăng mộ lớn và trang nghiêm dành cho người quá cố, thường dành cho các nhân vật quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mausoleum
Ví dụ câu với nhà mồ / Mausoleum
- 1
Ngôi nhà mồ của Tổng thống nằm trên đỉnh đồi cao.
The mausoleum of the president is located on a high hill.
- 2
Chúng tôi đã tham quan nhà mồ của các vị vua cổ đại.
We visited the mausoleum of ancient kings.
Ghi chú dùng từ nhà mồ
Nhà mồ là nơi an nghỉ cuối cùng của các nhân vật quan trọng, như vua chúa hoặc anh hùng. Các từ liên quan: 'tomb' (mộ), 'crypt' (mộ phần dưới đất), 'cenotaph' (bia mộ giả).
Video minh hoạ nhà mồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhà mồ
Câu hỏi thường gặp về "nhà mồ"
Nhà mồ tiếng Anh là gì?
Nhà mồ tiếng Anh là "Mausoleum" (danh từ), nghĩa là: Lăng mộ lớn và trang nghiêm dành cho người quá cố, thường dành cho các nhân vật quan trọng.
"Mausoleum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mausoleum" nghĩa tiếng Việt là "nhà mồ". Nhà mồ là nơi an nghỉ cuối cùng của các nhân vật quan trọng, như vua chúa hoặc anh hùng.
Phát âm "Mausoleum" như thế nào?
"Mausoleum" có phiên âm IPA /ˌmɔːsəˈliːəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mausoleum"?
The mausoleum of the president is located on a high hill. — Ngôi nhà mồ của Tổng thống nằm trên đỉnh đồi cao.