Tiếng Việt
Nhà xác tiếng Anh là gì?
Nhà xác tiếng Anh là morgue /mɔːɡ/. Nơi lưu giữ xác chết của người đã qua đời, thường dùng trong bệnh viện hoặc nhà xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
morgue
Ví dụ câu với Nhà xác / morgue
- 1
Cảnh sát đã đưa thi thể đến nhà xác để khám nghiệm.
The police took the body to the morgue for an autopsy.
- 2
Sau khi tai nạn, xác nạn nhân được chuyển đến nhà xác để kiểm tra.
After the accident, the victim's body was taken to the morgue for examination.
Ghi chú dùng từ Nhà xác
Nhà xác là nơi chứa xác chết, thường liên quan đến y học pháp y và điều tra tội phạm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'autopsy' (khám nghiệm tử thi), 'forensic' (pháp y), 'corpse' (xác chết).
Video minh hoạ Nhà xác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhà xác
Câu hỏi thường gặp về "Nhà xác"
Nhà xác tiếng Anh là gì?
Nhà xác tiếng Anh là "morgue" (danh từ), nghĩa là: Nơi lưu giữ xác chết của người đã qua đời, thường dùng trong bệnh viện hoặc nhà xác.
"morgue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"morgue" nghĩa tiếng Việt là "Nhà xác". Nhà xác là nơi chứa xác chết, thường liên quan đến y học pháp y và điều tra tội phạm.
Phát âm "morgue" như thế nào?
"morgue" có phiên âm IPA /mɔːɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "morgue"?
The police took the body to the morgue for an autopsy. — Cảnh sát đã đưa thi thể đến nhà xác để khám nghiệm.