Tiếng Việt
Nhạc chuông tiếng Anh là gì?
nhạc chuông tiếng Anh là Ringtone /ˈrɪŋtoʊn/. Tiếng chuông báo cuộc gọi đến của điện thoại di động hoặc điện thoại cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ringtone
Ví dụ câu với nhạc chuông / Ringtone
- 1
Tôi đã tải một nhạc chuông mới cho điện thoại của mình.
I downloaded a new ringtone for my phone.
- 2
Bạn có thể chọn nhạc chuông trong cài đặt của điện thoại.
You can select a ringtone in the phone settings.
Ghi chú dùng từ nhạc chuông
Nhạc chuông là âm thanh thông báo cuộc gọi đến. Các từ liên quan: 'ring', 'alert', 'notification' (chuông, cảnh báo, thông báo).
Video minh hoạ nhạc chuông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhạc chuông
Câu hỏi thường gặp về "nhạc chuông"
Nhạc chuông tiếng Anh là gì?
Nhạc chuông tiếng Anh là "Ringtone" (danh từ), nghĩa là: Tiếng chuông báo cuộc gọi đến của điện thoại di động hoặc điện thoại cố định.
"Ringtone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ringtone" nghĩa tiếng Việt là "nhạc chuông". Nhạc chuông là âm thanh thông báo cuộc gọi đến.
Phát âm "Ringtone" như thế nào?
"Ringtone" có phiên âm IPA /ˈrɪŋtoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ringtone"?
I downloaded a new ringtone for my phone. — Tôi đã tải một nhạc chuông mới cho điện thoại của mình.