The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhạc hòa tấu tiếng Anh là gì?

nhạc hòa tấu tiếng Anh là Instrumental music /ˌɪnstrəˈmɛntl ˈmjuːzɪk/. Nhạc không lời, chỉ sử dụng các nhạc cụ để thể hiện, không có phần hát.

Hình minh hoạ "nhạc hòa tấu" tiếng Anh là "Instrumental music"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Instrumental music

Danh từ
/ˌɪnstrəˈmɛntl ˈmjuːzɪk/

Ví dụ câu với nhạc hòa tấu / Instrumental music

  1. 1

    Chúng tôi thích nghe nhạc hòa tấu trong các buổi tiệc.

    We enjoy listening to instrumental music at parties.

  2. 2

    Nhạc hòa tấu giúp thư giãn tinh thần.

    Instrumental music helps relax the mind.

Ghi chú dùng từ nhạc hòa tấu

Nhạc hòa tấu là thể loại nhạc không có phần lời, thường dùng để thư giãn hoặc làm nền. Các thuật ngữ liên quan: 'orchestral music' (nhạc giao hưởng), 'background music' (nhạc nền), 'classical music' (nhạc cổ điển).

Video minh hoạ nhạc hòa tấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhạc hòa tấu

Câu hỏi thường gặp về "nhạc hòa tấu"

Nhạc hòa tấu tiếng Anh là gì?

Nhạc hòa tấu tiếng Anh là "Instrumental music" (danh từ), nghĩa là: Nhạc không lời, chỉ sử dụng các nhạc cụ để thể hiện, không có phần hát.

"Instrumental music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Instrumental music" nghĩa tiếng Việt là "nhạc hòa tấu". Nhạc hòa tấu là thể loại nhạc không có phần lời, thường dùng để thư giãn hoặc làm nền.

Phát âm "Instrumental music" như thế nào?

"Instrumental music" có phiên âm IPA /ˌɪnstrəˈmɛntl ˈmjuːzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Instrumental music"?

We enjoy listening to instrumental music at parties. — Chúng tôi thích nghe nhạc hòa tấu trong các buổi tiệc.