The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhạc rốc tiếng Anh là gì?

nhạc rốc tiếng Anh là rock /rɑk/. Thể loại nhạc phổ biến mang âm hưởng mạnh mẽ, thường sử dụng guitar điện và trống.

Hình minh hoạ "nhạc rốc" tiếng Anh là "rock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rock

Danh từ
/rɑk/

Ví dụ câu với nhạc rốc / rock

  1. 1

    Anh ấy thích nghe nhạc rốc vào cuối tuần.

    He enjoys listening to rock music on weekends.

  2. 2

    Ban nhạc rốc này đã biểu diễn ở nhiều quốc gia.

    This rock band has performed in many countries.

Ghi chú dùng từ nhạc rốc

Nhạc rốc là thể loại âm nhạc mạnh mẽ, năng động. Các thuật ngữ liên quan: guitar điện (electric guitar), trống (drums), ban nhạc (band).

Video minh hoạ nhạc rốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhạc rốc

Câu hỏi thường gặp về "nhạc rốc"

Nhạc rốc tiếng Anh là gì?

Nhạc rốc tiếng Anh là "rock" (danh từ), nghĩa là: Thể loại nhạc phổ biến mang âm hưởng mạnh mẽ, thường sử dụng guitar điện và trống.

"rock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rock" nghĩa tiếng Việt là "nhạc rốc". Nhạc rốc là thể loại âm nhạc mạnh mẽ, năng động.

Phát âm "rock" như thế nào?

"rock" có phiên âm IPA /rɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rock"?

He enjoys listening to rock music on weekends. — Anh ấy thích nghe nhạc rốc vào cuối tuần.