The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhạc thị trường tiếng Anh là gì?

nhạc thị trường tiếng Anh là mainstream music /ˈmeɪnˌstrim ˈmjuzɪk/. Nhạc phổ biến, thường được nhiều người nghe và chi phối thị trường âm nhạc.

Hình minh hoạ "nhạc thị trường" tiếng Anh là "mainstream music"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mainstream music

Danh từ
/ˈmeɪnˌstrim ˈmjuzɪk/

Ví dụ câu với nhạc thị trường / mainstream music

  1. 1

    Nhiều người thích nghe nhạc thị trường vì nó dễ tiếp cận.

    Many people enjoy listening to mainstream music because it's easy to access.

  2. 2

    Nhạc thị trường thường phản ánh xu hướng âm nhạc hiện tại.

    Mainstream music often reflects current musical trends.

Ghi chú dùng từ nhạc thị trường

Nhạc thị trường đề cập đến loại nhạc phổ biến, dễ tiêu thụ rộng rãi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pop music' (nhạc pop), 'chart-topping songs' (bài hát xếp hạng cao), và 'commercial music' (nhạc thương mại).

Video minh hoạ nhạc thị trường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhạc thị trường

Câu hỏi thường gặp về "nhạc thị trường"

Nhạc thị trường tiếng Anh là gì?

Nhạc thị trường tiếng Anh là "mainstream music" (danh từ), nghĩa là: Nhạc phổ biến, thường được nhiều người nghe và chi phối thị trường âm nhạc.

"mainstream music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mainstream music" nghĩa tiếng Việt là "nhạc thị trường". Nhạc thị trường đề cập đến loại nhạc phổ biến, dễ tiêu thụ rộng rãi.

Phát âm "mainstream music" như thế nào?

"mainstream music" có phiên âm IPA /ˈmeɪnˌstrim ˈmjuzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mainstream music"?

Many people enjoy listening to mainstream music because it's easy to access. — Nhiều người thích nghe nhạc thị trường vì nó dễ tiếp cận.