Tiếng Việt
Nhắm chừng tiếng Anh là gì?
nhắm chừng tiếng Anh là Estimate /ˈɛstɪmeɪt/. ước lượng, tính xấp xỉ một giá trị hoặc số lượng dựa trên dữ liệu có sẵn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Estimate
Ví dụ câu với nhắm chừng / Estimate
- 1
Chúng ta ước lượng khoảng 50 người sẽ tham dự buổi họp.
We estimate that about 50 people will attend the meeting.
- 2
Anh ấy ước lượng chi phí dự án khoảng 10 triệu đồng.
He estimates the project cost to be around 10 million dong.
Ghi chú dùng từ nhắm chừng
Estimate có nghĩa là ước lượng hoặc tính xấp xỉ một giá trị dựa trên dữ liệu. Các từ liên quan gồm 'approximate' (gần đúng), 'calculate' (tính toán), 'assess' (đánh giá).
Video minh hoạ nhắm chừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhắm chừng
Câu hỏi thường gặp về "nhắm chừng"
Nhắm chừng tiếng Anh là gì?
Nhắm chừng tiếng Anh là "Estimate" (động từ), nghĩa là: ước lượng, tính xấp xỉ một giá trị hoặc số lượng dựa trên dữ liệu có sẵn.
"Estimate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Estimate" nghĩa tiếng Việt là "nhắm chừng". Estimate có nghĩa là ước lượng hoặc tính xấp xỉ một giá trị dựa trên dữ liệu.
Phát âm "Estimate" như thế nào?
"Estimate" có phiên âm IPA /ˈɛstɪmeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Estimate"?
We estimate that about 50 people will attend the meeting. — Chúng ta ước lượng khoảng 50 người sẽ tham dự buổi họp.