Tiếng Việt
Nhắm mắt tiếng Anh là gì?
nhắm mắt tiếng Anh là Close one’s eyes /kləʊz wʌnz aɪz/. Nhắm mắt lại để tránh nhìn hoặc để thư giãn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Close one’s eyes
Ví dụ câu với nhắm mắt / Close one’s eyes
- 1
Anh ấy nhắm mắt lại khi nghe nhạc.
He closed his eyes while listening to music.
- 2
Cô ấy nhắm mắt để tập trung suy nghĩ.
She closed her eyes to focus her thoughts.
Ghi chú dùng từ nhắm mắt
Nhắm mắt là hành động đóng mí mắt để tránh nhìn hoặc để thư giãn. Các từ liên quan: mở mắt (open one's eyes), nhắm mắt lại (close one's eyes again), nhắm mắt để nghỉ ngơi (close eyes to rest).
Video minh hoạ nhắm mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhắm mắt
Câu hỏi thường gặp về "nhắm mắt"
Nhắm mắt tiếng Anh là gì?
Nhắm mắt tiếng Anh là "Close one’s eyes" (động từ), nghĩa là: Nhắm mắt lại để tránh nhìn hoặc để thư giãn.
"Close one’s eyes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Close one’s eyes" nghĩa tiếng Việt là "nhắm mắt". Nhắm mắt là hành động đóng mí mắt để tránh nhìn hoặc để thư giãn.
Phát âm "Close one’s eyes" như thế nào?
"Close one’s eyes" có phiên âm IPA /kləʊz wʌnz aɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Close one’s eyes"?
He closed his eyes while listening to music. — Anh ấy nhắm mắt lại khi nghe nhạc.