The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân tố tiếng Anh là gì?

nhân tố tiếng Anh là factor /ˈfæktər/. Yếu tố hoặc thành phần góp phần vào một kết quả hoặc hiện tượng.

Hình minh hoạ "nhân tố" tiếng Anh là "factor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

factor

Danh từ
/ˈfæktər/

Ví dụ câu với nhân tố / factor

  1. 1

    Yếu tố môi trường ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của con người.

    Environmental factors greatly influence human health.

  2. 2

    Chúng ta cần xem xét các yếu tố kinh tế khi lập kế hoạch phát triển.

    We need to consider economic factors when planning development.

Ghi chú dùng từ nhân tố

Nhân tố là thành phần góp phần vào một kết quả. Các từ liên quan: 'element' (yếu tố), 'component' (thành phần), 'influence' (ảnh hưởng).

Video minh hoạ nhân tố

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân tố

Câu hỏi thường gặp về "nhân tố"

Nhân tố tiếng Anh là gì?

Nhân tố tiếng Anh là "factor" (danh từ), nghĩa là: Yếu tố hoặc thành phần góp phần vào một kết quả hoặc hiện tượng.

"factor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"factor" nghĩa tiếng Việt là "nhân tố". Nhân tố là thành phần góp phần vào một kết quả.

Phát âm "factor" như thế nào?

"factor" có phiên âm IPA /ˈfæktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "factor"?

Environmental factors greatly influence human health. — Yếu tố môi trường ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của con người.