Tiếng Việt
Nhân sư tiếng Anh là gì?
Nhân sư tiếng Anh là Sphinx /sfɪŋks/. Thần sư trong thần thoại Ai Cập, có thân của con sư tử và đầu của con người, thường được xem là biểu tượng của bí ẩn và quyền lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sphinx
Ví dụ câu với Nhân sư / Sphinx
- 1
The Great Sphinx of Giza is a famous monument in Egypt.
The Great Sphinx of Giza is a famous monument in Egypt.
- 2
Ancient Egyptians believed the Sphinx guarded the tombs.
Ancient Egyptians believed the Sphinx guarded the tombs.
Ghi chú dùng từ Nhân sư
Nhân sư là sinh vật thần thoại Ai Cập, kết hợp giữa sư tử và con người. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pharaoh' (hoàng đế), 'pyramid' (kim tự tháp), và 'hieroglyphics' (chữ tượng hình).
Video minh hoạ Nhân sư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Nhân sư
Câu hỏi thường gặp về "Nhân sư"
Nhân sư tiếng Anh là gì?
Nhân sư tiếng Anh là "Sphinx" (danh từ), nghĩa là: Thần sư trong thần thoại Ai Cập, có thân của con sư tử và đầu của con người, thường được xem là biểu tượng của bí ẩn và quyền lực.
"Sphinx" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sphinx" nghĩa tiếng Việt là "Nhân sư". Nhân sư là sinh vật thần thoại Ai Cập, kết hợp giữa sư tử và con người.
Phát âm "Sphinx" như thế nào?
"Sphinx" có phiên âm IPA /sfɪŋks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sphinx"?
The Great Sphinx of Giza is a famous monument in Egypt. — The Great Sphinx of Giza is a famous monument in Egypt.