Tiếng Việt
Nhận bàn giao tiếng Anh là gì?
nhận bàn giao tiếng Anh là Take over /teɪk ˈoʊvər/. Tiếp nhận trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát một công việc hoặc tổ chức từ người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Take over
Ví dụ câu với nhận bàn giao / Take over
- 1
Anh ấy sẽ nhận bàn giao dự án vào tuần tới.
He will take over the project next week.
- 2
Công ty mới nhận bàn giao nhà máy từ công ty cũ.
The company took over the factory from the previous owner.
Ghi chú dùng từ nhận bàn giao
Thuật ngữ này dùng để chỉ việc tiếp quản hoặc đảm nhận trách nhiệm. Các từ liên quan gồm 'assume' (đảm nhận), 'inherit' (thừa kế), 'handover' (bàn giao).
Video minh hoạ nhận bàn giao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhận bàn giao
Câu hỏi thường gặp về "nhận bàn giao"
Nhận bàn giao tiếng Anh là gì?
Nhận bàn giao tiếng Anh là "Take over" (động từ), nghĩa là: Tiếp nhận trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát một công việc hoặc tổ chức từ người khác.
"Take over" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Take over" nghĩa tiếng Việt là "nhận bàn giao". Thuật ngữ này dùng để chỉ việc tiếp quản hoặc đảm nhận trách nhiệm.
Phát âm "Take over" như thế nào?
"Take over" có phiên âm IPA /teɪk ˈoʊvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Take over"?
He will take over the project next week. — Anh ấy sẽ nhận bàn giao dự án vào tuần tới.