Tiếng Việt
Nhãn hàng riêng tiếng Anh là gì?
nhãn hàng riêng tiếng Anh là Private label /ˈpraɪvət ˈleɪbl/. Thương hiệu do một công ty tự tạo ra và bán dưới tên riêng của mình, thường là sản phẩm mang thương hiệu của nhà bán lẻ hoặc nhà phân phối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Private label
Ví dụ câu với nhãn hàng riêng / Private label
- 1
Các siêu thị ngày càng phát triển các nhãn hàng riêng để cạnh tranh với các thương hiệu lớn.
Supermarkets are increasingly developing private labels to compete with major brands.
- 2
Nhãn hàng riêng của công ty này đã trở thành một phần quan trọng trong chiến lược kinh doanh của họ.
This company's private label has become a key part of their business strategy.
Ghi chú dùng từ nhãn hàng riêng
Nhãn hàng riêng là thương hiệu do nhà bán lẻ hoặc nhà phân phối tự tạo ra. Các thuật ngữ liên quan gồm 'branding' (thương hiệu), 'retail' (bán lẻ), 'manufacturer' (nhà sản xuất).
Video minh hoạ nhãn hàng riêng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhãn hàng riêng
Câu hỏi thường gặp về "nhãn hàng riêng"
Nhãn hàng riêng tiếng Anh là gì?
Nhãn hàng riêng tiếng Anh là "Private label" (danh từ), nghĩa là: Thương hiệu do một công ty tự tạo ra và bán dưới tên riêng của mình, thường là sản phẩm mang thương hiệu của nhà bán lẻ hoặc nhà phân phối.
"Private label" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Private label" nghĩa tiếng Việt là "nhãn hàng riêng". Nhãn hàng riêng là thương hiệu do nhà bán lẻ hoặc nhà phân phối tự tạo ra.
Phát âm "Private label" như thế nào?
"Private label" có phiên âm IPA /ˈpraɪvət ˈleɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Private label"?
Supermarkets are increasingly developing private labels to compete with major brands. — Các siêu thị ngày càng phát triển các nhãn hàng riêng để cạnh tranh với các thương hiệu lớn.